Bài 1.4: Hãy trả lời các câu hỏi về mạng máy tính 1. Phân biệt mạng ngang hàng (peer-to-peer - P2P) và mạng máy khách - máy chủ (client-server): o Mạng ngang hàng (P2P):  Trong mạng P2P, tất cả các máy tính (các "peer") có vai trò như nhau, không có sự phân biệt rõ ràng giữa máy chủ và máy khách. Các máy tính này có thể trực tiếp chia sẻ tài nguyên và dữ liệu với nhau mà không cần máy chủ trung gian.  Ví dụ: Mạng chia sẻ tệp tin qua BitTorrent, các dịch vụ gọi điện thoại qua internet (Skype). o Mạng máy khách - máy chủ (client-server):  Trong mạng này, máy chủ đóng vai trò cung cấp các dịch vụ, tài nguyên (như lưu trữ tệp, dịch vụ web) cho các máy khách yêu cầu. Các máy khách yêu cầu tài nguyên từ máy chủ qua mạng.  Ví dụ: Khi bạn truy cập vào một website, máy tính của bạn là máy khách (client) và website đó được lưu trữ trên một máy chủ (server). 2. Phân biệt mạng cục bộ và mạng diện rộng: o Mạng cục bộ (LAN - Local Area Network):  Là mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ, như văn phòng, tòa nhà, hoặc trường học. Mạng này cho phép chia sẻ dữ liệu, máy in, kết nối Internet giữa các thiết bị trong cùng khu vực.  Ví dụ: Một mạng Wi-Fi trong văn phòng. o Mạng diện rộng (WAN - Wide Area Network):  Là mạng kết nối các thiết bị ở phạm vi rộng hơn, có thể là giữa các thành phố, quốc gia, hoặc thậm chí trên toàn cầu. WAN có thể được thiết lập qua các kết nối cáp quang, mạng di động, hoặc Internet.  Ví dụ: Internet chính là một mạng diện rộng lớn. 3. Trình bày phương tiện truyền dẫn có dây và phương tiện truyền dẫn không dây: o Phương tiện truyền dẫn có dây:  Là các loại cáp sử dụng vật liệu dẫn điện để truyền tải tín hiệu.  Các loại có dây bao gồm:  Cáp đồng trục (Coaxial Cable): Được sử dụng trong truyền hình cáp, truyền dẫn Internet qua mạng cáp.  Cáp xoắn đôi (Twisted Pair Cable): Được sử dụng trong kết nối điện thoại và mạng LAN (ví dụ: cáp Ethernet).  Cáp quang (Fiber Optic Cable): Truyền tải tín hiệu qua ánh sáng và có băng thông cao, ít suy giảm tín hiệu, được sử dụng trong các mạng WAN. o Phương tiện truyền dẫn không dây:  Là các phương tiện truyền tải tín hiệu mà không cần dây dẫn, thay vào đó sử dụng sóng điện từ (radio, vi sóng, hồng ngoại, v.v.) để truyền tín hiệu.  Các loại không dây bao gồm:  Wi-Fi: Mạng không dây được sử dụng trong các khu vực như văn phòng, nhà riêng để kết nối các thiết bị với Internet.  Bluetooth: Công nghệ không dây tầm ngắn để kết nối các thiết bị với nhau (ví dụ: tai nghe, bàn phím).  Sóng vô tuyến: Dùng trong truyền hình, radio và các dịch vụ di động.  Sóng vệ tinh: Dùng trong các kết nối Internet qua vệ tinh và truyền hình vệ tinh.  Sóng hồng ngoại: Được sử dụng trong điều khiển từ xa và kết nối các thiết bị trong khoảng cách ngắn. ________________________________________ Bài 1.5: Hãy trả lời các câu hỏi về thương mại điện tử 1. Thương mại điện tử là gì? Thương mại điện tử (e-commerce) là việc mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ qua Internet. Các giao dịch này có thể bao gồm các sản phẩm vật lý, dịch vụ kỹ thuật số, hoặc các giao dịch tài chính trực tuyến. 2. Chính phủ điện tử là gì? Chính phủ điện tử (e-government) là việc sử dụng công nghệ thông tin và Internet để cung cấp các dịch vụ công cho công dân và doanh nghiệp, giúp cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước và tăng cường sự minh bạch. 3. Đào tạo và học tập trực tuyến là gì? Đào tạo trực tuyến (e-learning) là việc cung cấp khóa học, tài liệu học tập qua mạng, cho phép người học tiếp cận tài liệu và giảng dạy từ xa. 4. Thương mại điện tử xuyên biên giới là gì? Là hoạt động mua bán, giao dịch sản phẩm hoặc dịch vụ giữa các quốc gia, giúp kết nối người tiêu dùng và doanh nghiệp quốc tế. ________________________________________ Bài 1.6: Hãy trả lời các câu hỏi về virus máy tính và bản quyền 1. Virus là gì? Virus máy tính là chương trình phần mềm có thể tự sao chép và lây lan sang các máy tính khác, gây hại cho dữ liệu hoặc làm giảm hiệu suất của hệ thống. 2. Spyware là gì? Nếu có, trình bày phương pháp phòng và diệt virus. Spyware là phần mềm gián điệp, được cài đặt trên máy tính mà người dùng không biết, với mục đích thu thập thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng. o Phương pháp phòng ngừa:  Cài đặt phần mềm diệt virus và quét thường xuyên.  Tránh tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng.  Cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên. o Phương pháp diệt virus:  Sử dụng phần mềm diệt virus và quét hệ thống để phát hiện và xóa các virus. 3. Phân biệt copyright và copyleft: o Copyright (Bản quyền): Quyền sở hữu và kiểm soát của tác giả đối với tác phẩm của mình. Người khác không thể sử dụng tác phẩm mà không có sự cho phép của tác giả. o Copyleft: Một hình thức giấy phép phần mềm cho phép mọi người sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm miễn là các bản sao sửa đổi vẫn duy trì giấy phép copyleft. 4. Phân biệt phần mềm thương mại và phần mềm mã nguồn mở (open-source software): o Phần mềm thương mại: Là phần mềm được phát hành với phí và không cho phép người dùng sửa đổi mã nguồn. o Phần mềm mã nguồn mở: Là phần mềm mà mã nguồn của nó được công khai, cho phép người dùng tự do sửa đổi và phân phối lại phần mềm. ________________________________________ Bài 1.7: Thao tác với các cửa sổ trên hệ điều hành 1. Mở cửa sổ Microsoft Word. Thực hiện các thao tác: phóng to, thu nhỏ, thay đổi kích thước, di chuyển cửa sổ sang vị trí mới trên màn hình Desktop. o Để mở Microsoft Word, nhấp vào biểu tượng Microsoft Word trên thanh tác vụ hoặc tìm kiếm trong menu Start. o Để phóng to, nhấp vào nút góc trên bên phải cửa sổ. o Để thu nhỏ, nhấp vào nút “_” trên cùng bên phải cửa sổ. o Để thay đổi kích thước, di chuyển chuột đến viền cửa sổ và kéo để điều chỉnh. o Để di chuyển, nhấp và giữ chuột vào thanh tiêu đề của cửa sổ rồi kéo đến vị trí mới. 2. Mở cửa sổ This PC và Microsoft Excel. Chuyển đổi qua lại giữa các cửa sổ. o Để mở "This PC", nhấp chuột phải vào biểu tượng "This PC" trên Desktop hoặc tìm trong menu Start. o Để mở Microsoft Excel, nhấp vào biểu tượng Excel trên thanh tác vụ hoặc tìm kiếm trong menu Start. o Để chuyển đổi giữa các cửa sổ, sử dụng phím Alt + Tab. Bài 1.8: Cách thay đổi độ phân giải màn hình trên hệ điều hành 1. Xem độ phân giải màn hình hiện tại: o Để xem độ phân giải hiện tại của màn hình, bạn vào Display Settings. Trên Windows, bạn có thể nhấp chuột phải vào màn hình desktop, chọn Display settings, rồi tìm phần Display resolution. o Độ phân giải mặc định có thể là 1280x720 hoặc 1920x1080, tùy vào loại màn hình và cấu hình máy tính. 2. Đặt độ phân giải màn hình mặc định (1280x720) và kiểm tra: o Trong cửa sổ Display Settings, tìm mục Resolution và chọn độ phân giải 1280x720. Sau đó, nhấp vào Apply và kiểm tra xem có thay đổi hay không. 3. Đặt độ phân giải khác: o Để thay đổi độ phân giải, bạn chỉ cần chọn một tùy chọn khác trong phần Resolution. Sau khi chọn xong, nhấn Apply và xác nhận để thay đổi. ________________________________________ Bài 1.9: Thay đổi màn hình Desktop 1. Thay đổi ảnh nền của màn hình dựa vào danh sách ảnh có sẵn (Desktop Background): o Để thay đổi ảnh nền, nhấp chuột phải vào desktop và chọn Personalize. Tại đây, bạn có thể chọn một ảnh nền từ bộ sưu tập mặc định của hệ điều hành hoặc tải lên ảnh riêng của mình. 2. Chọn tất cả các ảnh có trong danh sách, thiết lập thời gian tự động thay đổi ảnh nền mỗi 5 phút: o Trong phần Background, chọn mục Slideshow và chọn thư mục chứa các ảnh bạn muốn sử dụng. Sau đó, bạn có thể chọn khoảng thời gian thay đổi ảnh (5 phút, 10 phút, v.v.). ________________________________________ Bài 1.10: Thay đổi chế độ bảo vệ màn hình (Screen Saver) 1. Chọn kiểu Bubbles: o Để chọn kiểu màn hình bảo vệ, nhấn Start, tìm Screen Saver trong phần Personalize hoặc Control Panel. Chọn Bubbles trong danh sách các kiểu màn hình bảo vệ. 2. Chọn thời gian chờ 1 phút: o Trong phần cài đặt Screen Saver, bạn có thể điều chỉnh thời gian chờ (Idle time). Chọn thời gian là 1 phút để màn hình bảo vệ xuất hiện sau 1 phút không hoạt động. 3. Nhấn nút Preview để xem trước: o Nhấn nút Preview để xem thử hiệu ứng bảo vệ màn hình trước khi áp dụng. 4. Đổi kiểu khác, nhấn Preview để kiểm tra: o Nếu bạn muốn thử kiểu màn hình bảo vệ khác, chọn một kiểu khác trong danh sách, sau đó nhấn Preview để xem thử. ________________________________________ Bài 1.11: Thay đổi ngày giờ hệ thống 1. Đổi ngày giờ hệ thống thành 24/12/2025 và biết cách xem ngày nay là thứ mấy trong tuần: o Để thay đổi ngày giờ hệ thống, nhấn chuột phải vào Thời gian trên thanh tác vụ, chọn Adjust Date/Time. Tại đây, bạn có thể điều chỉnh ngày tháng và năm. o Để xem ngày hôm nay là thứ mấy trong tuần, sau khi thay đổi ngày, bạn có thể nhìn vào ngày ở góc phải thanh tác vụ. 2. Đổi giờ hệ thống sang 11:53 PM: o Trong phần Date & Time, chọn Change time zone và điều chỉnh giờ cho đúng. 3. Ghi nhận lại ngày giờ vào giời vĩ thời đổi, cho nhận xét: o Kiểm tra sự thay đổi và xác nhận lại giờ hệ thống là chính xác sau khi thay đổi. ________________________________________ Bài 1.12: Sắp xếp các biểu tượng trên màn hình Desktop theo tên ICON với Sort by (chọn theo thứ tự): 1. Sắp xếp biểu tượng theo tên: o Nhấn chuột phải trên màn hình desktop, chọn Sort by, và sau đó chọn Name để sắp xếp các biểu tượng theo tên. 2. Sắp xếp theo Date modified: o Trong mục Sort by, bạn cũng có thể chọn Date modified để sắp xếp các biểu tượng theo thời gian chỉnh sửa. ________________________________________ Bài 1.13: Khởi động ứng dụng trên Windows 1. Ứng dụng sticky Notes: o Sticky Notes là ứng dụng ghi chú nhanh trên Windows. Để mở ứng dụng, tìm Sticky Notes trong menu Start hoặc dùng Cortana. 2. Ứng dụng Gadget desktop: o Gadget desktop là những tiện ích nhỏ mà bạn có thể thêm vào màn hình desktop để theo dõi các thông tin như thời tiết, lịch, và các công cụ hệ thống. ________________________________________ Bài 1.14: Mở Computer từ Start menu và thực hiện các thao tác sau 1. Chọn thư mục hiện hành là góc cụa đĩa E: o Mở File Explorer từ Start menu, sau đó chọn This PC và chọn ổ đĩa E: 2. Thay đổi các biểu tượng trong thư mục hiện hành dạng lớn: o Trong cửa sổ File Explorer, nhấn vào mục View trên thanh công cụ và chọn Large icons để thay đổi kích thước biểu tượng thành lớn. 3. Hiển thị các biểu tượng trong thư mục hiện hành dạng nhỏ: o Bạn cũng có thể chọn Small icons trong phần View để các biểu tượng xuất hiện với kích thước nhỏ hơn. 4. Hiển thị các biểu tượng trong thư mục hiện hành dạng liệt kê: o Chọn List trong phần View để hiển thị các biểu tượng dưới dạng danh sách. (5) Hiện các biểu tượng trong thư mục hiện hành dạng chi tiết (Details), nhận xét sự khác nhau giữa dạng này và các dạng khác. Cách làm: • Vào thư mục ổ E. • Trên thanh công cụ → View → chọn Details. Kết quả: Hiện đầy đủ cột: Tên file, Ngày sửa đổi (Date modified), Kiểu file, Kích thước… Nhận xét: • Dạng Details hiển thị nhiều thông tin nhất → phù hợp để quản lý file. • Khác biệt với: o Large/Small icons: chỉ thấy biểu tượng và tên file. o List: chỉ hiện tên theo danh sách. o Details: cho phép sắp xếp theo kích thước, ngày sửa, loại file. ________________________________________ (6) Trong thư mục hiện hành hãy kéo rộng cửa sổ ra, dùng chuột điều chỉnh độ lớn các cột. Nhận xét. Cách làm: • Kéo mép cửa sổ File Explorer để phóng to. • Đặt chuột lên ranh giới giữa các cột (ví dụ giữa "Name" và "Date modified"). • Khi xuất hiện mũi tên hai chiều ↔ → kéo để thay đổi độ rộng cột. Nhận xét: • Tăng độ rộng cột giúp xem rõ các tên file dài. • Cột có thể được mở rộng hoặc thu hẹp tùy nhu cầu. • Thông tin hiển thị rõ ràng hơn so với dạng icon. ________________________________________ (7) Hiện các biểu tượng dạng cho biết kích thước các chương trình (Type; Size; Item type; Date modified). Chụp hình các lựa chọn và báo cáo bằng file Word. Ý nghĩa yêu cầu: Giáo trình yêu cầu bạn chuyển sang Details view, sau đó thêm các cột để hiển thị thông tin về: • Type (loại file) • Size (kích thước) • Item type (tương tự Type, tùy Windows) • Date modified (ngày sửa đổi) Cách làm: • Ở thư mục ổ E → View → Details. • Nhấp phải vào thanh tiêu đề cột (hiện chữ "Name – Date modified – Type – Size"). • Đánh dấu chọn các mục: o Type o Size o Item type o Date modified Kết quả: Các cột xuất hiện đầy đủ. (Nếu bạn cần, mình có thể tạo luôn file Word hoàn chỉnh theo yêu cầu.) ________________________________________ (8) Thay đổi các biểu tượng theo dạng danh sách (List). Cách làm: • View → chọn List. Nhận xét: • Hiển thị dạng danh sách dọc, chỉ có biểu tượng nhỏ + tên. • Không có các cột như Details. • Gọn, dễ xem số lượng lớn file. Bài 1.15 — Hướng dẫn thực hiện các thao tác 1. Dùng Mouse di chuyển thanh Taskbar lên trên/qua phải/qua trái/xuống dưới. o Nhấp phải vào thanh Taskbar → nếu có mục Lock the taskbar (Khóa thanh tác vụ) đang được chọn thì bỏ chọn. o Kéo thanh Taskbar bằng chuột đến cạnh màn hình bạn muốn (trên/trái/phải/dưới). o Sau khi xong, có thể bật lại Lock the taskbar để cố định. 2. Dùng Mouse di chuyển các biểu tượng trên Desktop và xếp chúng thành một hàng dọc bên phải Desktop. o Nếu Desktop đang sắp xếp tự động: nhấp phải Desktop → View → bỏ chọn Auto arrange icons và/hoặc Align icons to grid nếu cần. o Kéo từng biểu tượng vào vị trí tạo một hàng dọc bên phải. 3. Tạo hai thư mục trên Desktop. Đặt tên thư mục 1 là họ tên của mình và thư mục 2 là ViDu (không dấu). o Trên Desktop: nhấp phải → New → Folder → đổi tên folder thành họ tên (ví dụ: NguyenVanA), tạo folder thứ hai ViDu. 4. Đổi tên thư mục ViDu thành BT_Thuc_Hanh. o Nhấp phải vào ViDu → Rename → gõ BT_Thuc_Hanh → Enter. 5. Tạo một Shortcut trên nền Desktop đặt tên là Ve_Hinh (lập lối tắt đến chương trình Paint). o Nhấp phải Desktop → New → Shortcut. o Ô “Type the location of the item”: gõ mspaint rồi Next. o Đặt tên Ve_Hinh → Finish. o Mở Ve_Hinh để khởi động Paint, sau đó đóng lại để thấy shortcut hoạt động. 6. Tạo một Shortcut trên Desktop đặt tên là Snipping_Tool (lối tắt tới Snipping Tool). o Tương tự bước 5: New → Shortcut → gõ snippingtool hoặc ms-screenclip (tùy Windows) → Next → tên Snipping_Tool → Finish. o Khởi động thử rồi đóng. 7. Cài đặt chức năng tự động ẩn thanh Taskbar / tắt/hiện giờ trên thanh Taskbar. o Nhấp phải Taskbar → Taskbar settings. o Bật Automatically hide the taskbar in desktop mode (tự động ẩn). o Để hiện/ẩn đồng hồ: trong Taskbar settings → Turn system icons on or off → bật/tắt Clock (tùy phiên bản). 8. Xóa bỏ chức năng tự động ẩn thanh Taskbar và cho hiện giờ trở lại trên Taskbar. o Vào Taskbar settings → tắt Automatically hide the taskbar. o Vào Turn system icons on or off → bật Clock nếu bị tắt. 9. Khởi động Recycle Bin và làm rỗng Recycle Bin. Đóng cửa sổ Recycle Bin. o Nhấp đôi vào biểu tượng Recycle Bin trên Desktop để mở. o Trong cửa sổ Recycle Bin: chọn Empty Recycle Bin (Empty) → xác nhận. o Đóng cửa sổ. 10. Khởi động Computer (This PC) và thực hiện các thao tác sau: o Mở This PC (hoặc File Explorer → This PC). o Các thao tác:  Phóng to cửa sổ sau đó phục hồi lại: Nhấp vào nút maximize (□) để phóng to, rồi nhấp Restore (hoặc cùng nút) để phục hồi.  Thay đổi độ lớn của biểu tượng: View → chọn Large icons / Medium / Small icons.  Xem các biểu tượng theo dạng danh sách: View → List.  Tạo 2 Shortcut như câu 5 và 6 nhưng đặt trong ổ đĩa E:  Vào ổ E: nhấp phải → New → Shortcut → gõ mspaint → Next → đặt tên Ve_Hinh → Finish.  Lập tương tự Snipping_Tool trỏ tới snippingtool. (Shortcut sẽ xuất hiện trong E:).  Thực hiện lệnh sao chép thư mục BT_Thuc_Hanh ở Desktop sang đĩa E:  Tại Desktop: nhấp phải BT_Thuc_Hanh → Copy.  Mở ổ E → Paste. Hoặc kéo-thả giữ phím Ctrl để copy.  Xóa thư mục BT_Thuc_Hanh ở Desktop: Nhấp phải trên Desktop → Delete (hoặc chọn và nhấn Delete). (Nếu muốn xóa vĩnh viễn: Shift+Delete.)  Đổi tên thư mục BT_Thuc_Hanh trên đĩa E thành Cau 10: Mở E, nhấp phải thư mục → Rename → gõ Cau 10.  Đóng các cửa sổ lại và thu nhỏ cửa sổ Computer: Nhấn X để đóng hoặc nút minimize (_) để thu nhỏ. ________________________________________ Bài 1.16 — Mở cửa sổ File Explorer, thực hiện 1. Cho biết máy tính có bao nhiêu ổ đĩa? bao nhiêu đĩa CD/DVD? o Mở File Explorer → chọn This PC. o Ở phần Devices and drives sẽ liệt kê tất cả ổ: ổ C, D, E... và ổ DVD/CD (thường hiển thị là DVD RW Drive (D:) hoặc tương tự). o Cách trả lời bài: Đếm số ô xuất hiện (ví dụ: máy bạn có 3 ổ cứng/partition và 1 ổ DVD → trả lời: có 3 ổ đĩa và 1 ổ CD/DVD). 2. Chọn ổ đĩa C cho biết các thông tin sau: — Cho biết tên ổ đĩa. o Trong This PC, nhấp phải vào Local Disk (C:) → Properties. o Trong cửa sổ Properties, xem:  Label / Name (tên ổ) — thường Local Disk hoặc tên do người dùng đặt.  Bạn có thể ghi lại tên ổ đĩa (ví dụ Windows (C:) hay Local Disk (C:)) như yêu cầu. ✅ Câu (3) – Cho biết trong thư mục C:\Windows: (a) Có bao nhiêu tập tin? Có bao nhiêu thư mục? Cách làm: • Mở File Explorer → ổ C → Windows • Nhìn dưới thanh trạng thái (Status bar): o “xxx items” = tổng số mục o “xx files” = số file o “xx folders” = số thư mục Bạn ghi số dựa vào máy thật. ________________________________________ (b) Về dung lượng thư mục C:\Windows như thế nào? Cách làm: • Nhấp phải thư mục Windows → Properties. • Xem: o Size (kích thước) o Size on disk (kích thước chiếm thực tế) (c) Mở thư mục Windows làm thư mục hiện hành, thay đổi kiểu nhìn và cho nhận xét: Yêu cầu: chọn 4 kiểu: 1. Extra large icons 2. Small icons 3. List 4. Details Nhận xét chung: • Extra large icons: Biểu tượng to, dễ xem nhưng chiếm diện tích. • Small icons: Nhỏ gọn, hiển thị được nhiều mục hơn. • List: Hiển thị tên dạng danh sách dọc. • Details: Hiển thị nhiều thông tin (date, type, size), cho phép sắp xếp. Nhận xét thêm (theo yêu cầu đề): • Trong Details, sắp xếp theo Date Modified → file thay đổi gần nhất ở đầu hoặc cuối. • Với Sort theo Size → sắp file từ lớn đến nhỏ hoặc ngược lại. ________________________________________ ❗ Câu (4) Liên quan các mục ẩn (Hidden items) và File name extensions → bạn làm như sau: (a) Cho hiển thị các mục ẩn (Hidden items). Nhận xét. • Vào View → tick Hidden items. • Sẽ xuất hiện nhiều thư mục mờ (ẩn). Nhận xét: Windows ẩn chúng để tránh người dùng xóa nhầm. ________________________________________ (b) Cho hiện File name extensions. Nhận xét. • View → tick File name extensions. Nhận xét: Hiện phần mở rộng .exe, .txt, .jpg… giúp phân biệt loại file. ________________________________________ (c) Đổi thư mục C:\Windows làm thư mục hiện hành. → Bạn đã làm ở trên, chỉ cần mở thư mục Windows. BÀI 1.17 – Tạo cây thư mục ________________________________________ (1) Tạo thư mục theo hình bên Có thư mục gốc: DATA (sau đổi tên thành Thực Tập) Bên trong chứa: • Microsoft Word • Microsoft Excel • Microsoft Office • HK1-2020-2021 • HK2-2020-2021 • Software • [và các thư mục con như hình] Cách làm: • Nhấp phải Desktop → New → Folder → đặt tên DATA • Vào DATA → tạo các thư mục con như hình. ________________________________________ (2) Tạo thư mục có tên là Microsoft Word trong thư mục Thực Hành Lưu ý: Trong hình, thư mục gốc ban đầu tên DATA nhưng sau đổi thành Thực Tập hoặc Thực Hành tùy đề yêu cầu. Cách làm: • Mở thư mục Thực hành • Nhấp phải → New → Folder → đặt tên Microsoft Word ________________________________________ (3) Tạo thư mục Microsoft Excel trong thư mục Thực hành • Nhấp phải → New → Folder → đặt tên Microsoft Excel ________________________________________ (4) Tạo thư mục Microsoft Office trong thư mục Thực hành • Nhấp phải → New → Folder → Microsoft Office ________________________________________ (5) Đổi tên thư mục DATA thành Thực Tập • Nhấp phải DATA → Rename → gõ Thực Tập ________________________________________ (6) Sao chép thư mục Microsoft Excel vào thư mục Microsoft Office bằng menu bar Cách làm: • Chọn thư mục Microsoft Excel → nhấn Copy trên menu bar (Home → Copy) • Vào Microsoft Office → Paste. ________________________________________ (7) Sao chép thư mục Microsoft Word vào thư mục Microsoft Office bằng shortcut menu Shortcut menu = nhấp phải chuột • Nhấp phải Microsoft Word → Copy • Mở thư mục Microsoft Office → Right-click → Paste ________________________________________ (8) Sao chép thư mục Microsoft Word thành thư mục mới tên là Văn phòng trong thư mục Thực Tập, dùng Ctrl + kéo chuột • Giữ phím Ctrl • Kéo thư mục Microsoft Word vào vùng trống trong thư mục Thực Tập • Thả chuột • Đổi tên bản sao thành Văn phòng (9) Di chuyển thư mục Microsoft Office vào thư mục Software, sử dụng menu bar. Cách làm: 1. Mở thư mục Thực hành (nơi chứa Microsoft Office). 2. Chọn thư mục Microsoft Office. 3. Trên thanh công cụ → chọn Move to (nếu có) hoặc Home → Move to → chọn thư mục Software. 4. Hoặc dùng: Home → Cut → mở Software → Paste. Kết quả: Microsoft Office nằm trong thư mục Software. ________________________________________ (10) Di chuyển thư mục Software vào thư mục Tài liệu tham khảo, dùng shortcut menu. Shortcut menu = nhấp phải chuột Cách làm: 1. Nhấp phải thư mục Software → Cut. 2. Mở thư mục Tài liệu tham khảo. 3. Nhấp phải → Paste. Kết quả: Software nằm trong Tài liệu tham khảo. ________________________________________ (11) Chọn các file có phần mở rộng .ICO trong thư mục Windows (đĩa E), chép sang thư mục Thực hành. Cách làm: 1. Mở E:\Windows. 2. Trong ô tìm kiếm bên phải → gõ: 3. *.ico 4. Chọn tất cả kết quả (Ctrl + A). 5. Nhấp phải → Copy. 6. Dán vào thư mục Thực hành. Kết quả: Các file icon (.ico) được sao chép sang Thực hành. ________________________________________ (12) Thiết lập thuộc tính chỉ đọc cho các file trong thư mục Thực hành. Cách làm: 1. Mở thư mục Thực hành. 2. Chọn các file cần đặt thuộc tính. 3. Nhấp phải → Properties. 4. Trong mục Attributes, tick Read-only. 5. Bấm Apply → OK. Kết quả: Các file ở trạng thái chỉ đọc (không chỉnh sửa được). ________________________________________ (13) Thiết lập thuộc tính chỉ đọc cho các file con trong thư mục Thực hành. Ý nghĩa: áp dụng tất cả file và thư mục con. Cách làm: 1. Nhấp phải thư mục Thực hành → Properties. 2. Ở Attributes → chọn Read-only. 3. Chọn Apply. 4. Trong hộp thoại → chọn: o Apply changes to this folder, subfolders and files. Kết quả: Mọi file trong các thư mục con đều thành Read-only. ________________________________________ (14) Xóa các file trong thư mục Thực hành. Chú ý vấn đề gì xảy ra? Cách thử: • Chọn file trong thư mục Thực hành → Delete. Hiện tượng: • Không xóa được vì file đang có thuộc tính Read-only. • Windows báo lỗi: “You need permission to delete this file”. Kết luận: → Không thể xóa file khi thuộc tính Read-only đang bật. ________________________________________ (15) Xóa thư mục Thực hành. Chú ý vấn đề gì xảy ra? Khi thử xóa cả thư mục: Hiện tượng: • Windows báo lỗi tương tự: • Access denied / You need permission to delete this folder • Lý do: thư mục và các file bên trong vẫn thuộc tính Read-only. Kết luận: → Không thể xóa thư mục Thực hành nếu tất cả file bên trong đều Read-only. ________________________________________ (16) Hủy thuộc tính chỉ đọc, thiết lập thuộc tính ẩn cho thư mục Thực hành. Cách làm: 1. Nhấp phải thư mục Thực hành → Properties. 2. Bỏ chọn Read-only. 3. Chọn lại mục Hidden. 4. Apply → OK. Kết quả: • Thư mục Thực hành ẩn khỏi danh sách (trừ khi bạn bật “Hidden items”). ________________________________________ (17) Sao chép thư mục HK1-2020-2021 sang ổ đĩa E. Cách làm: 1. Tìm thư mục HK1-2020-2021. 2. Nhấp phải → Copy. 3. Mở ổ E:. 4. Nhấp phải → Paste. Kết quả: HK1-2020-2021 xuất hiện trong ổ E. ________________________________________ (18) Xóa thư mục HK1-2020-2021. (Yêu cầu kiểm tra trước khi xóa) Trước khi xóa, phải kiểm tra: • Thư mục có chứa file quan trọng không? • Có đang bật thuộc tính Read-only hay Hidden không? Cách làm: 1. Nhấp phải HK1-2020-2021 → Properties → bỏ Read-only nếu có. 2. Nếu không có gì quan trọng → Delete. 3. Nếu có: Windows hỏi xác nhận → chọn Yes. Kết quả: Thư mục bị xóa hoàn toàn hoặc vào Recycle Bin.